gạo lứt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại gạo chỉ xay bỏ vỏ trấu, giữ lại lớp cám và mầm gạo: "gạo lứt" là gạo đã được xay xát sơ qua, không qua quá trình đánh bóng, nên còn giữ nguyên lớp cám màu nâu hoặc đỏ, giàu dinh dưỡng hơn gạo trắng thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Loại gạo này phổ biến trong các bữa ăn lành mạnh.)
- (Quy trình nấu gạo lứt khác với gạo trắng.)
- (Lợi ích của gạo lứt đối với cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gạo lứt đỏ": loại gạo lứt có màu đỏ, giàu chất chống oxy hóa.
- Gạo lứt đỏ thường được dùng trong các món cơm trộn. (Loại gạo này tạo màu sắc và dinh dưỡng cho bữa ăn.)
"cơm gạo lứt": món cơm nấu từ gạo lứt.
- Cơm gạo lứt ăn kèm với rau củ luộc là bữa tối lành mạnh. (Món ăn đơn giản nhưng bổ dưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
Gạo (danh từ): hạt ngũ cốc chính của cây lúa, dùng làm lương thực.
- Gạo là thực phẩm chính của người Việt. (Lương thực quan trọng trong bữa ăn.)
Gạo trắng (danh từ): gạo đã xay xát kỹ, loại bỏ hoàn toàn lớp cám và mầm.
- Gạo trắng dễ nấu và mềm hơn gạo lứt. (Loại gạo phổ biến khác, ít dinh dưỡng hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Gạo nguyên cám: gạo còn giữ lớp cám, tương tự gạo lứt.
- Gạo nâu: tên gọi khác của gạo lứt dựa trên màu sắc.
- Gạo hữu cơ: gạo trồng không hóa chất, thường là gạo lứt.
Thành ngữ liên quan
- Gạo lứt muối mè: món ăn đơn giản từ gạo lứt trộn muối và mè rang, thường trong chế độ ăn kiêng.
- Bữa sáng chỉ có gạo lứt muối mè nhưng vẫn đủ chất. (Món ăn thanh đạm, bổ dưỡng.)