gạo lứt

gạo lứt

Một người đang đong gạo lứt từ túi vào một chiếc bát.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại gạo chỉ xay bỏ vỏ trấu, giữ lại lớp cám mầm gạo: "gạo lứt" gạo đã được xay xát sơ qua, không qua quá trình đánh bóng, nên còn giữ nguyên lớp cám màu nâu hoặc đỏ, giàu dinh dưỡng hơn gạo trắng thông thường.
dụ sử dụng
  • (Loại gạo này phổ biến trong các bữa ăn lành mạnh.)
  • (Quy trình nấu gạo lứt khác với gạo trắng.)
  • (Lợi ích của gạo lứt đối với cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gạo lứt đỏ": loại gạo lứt màu đỏ, giàu chất chống oxy hóa.

    • Gạo lứt đỏ thường được dùng trong các món cơm trộn. (Loại gạo này tạo màu sắc dinh dưỡng cho bữa ăn.)
  • "cơm gạo lứt": món cơm nấu từ gạo lứt.

    • Cơm gạo lứt ăn kèm với rau củ luộc bữa tối lành mạnh. (Món ăn đơn giản nhưng bổ dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gạo (danh từ): hạt ngũ cốc chính của cây lúa, dùng làm lương thực.

    • Gạo thực phẩm chính của người Việt. (Lương thực quan trọng trong bữa ăn.)
  • Gạo trắng (danh từ): gạo đã xay xát kỹ, loại bỏ hoàn toàn lớp cám mầm.

    • Gạo trắng dễ nấu mềm hơn gạo lứt. (Loại gạo phổ biến khác, ít dinh dưỡng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Gạo nguyên cám: gạo còn giữ lớp cám, tương tự gạo lứt.
  • Gạo nâu: tên gọi khác của gạo lứt dựa trên màu sắc.
  • Gạo hữu cơ: gạo trồng không hóa chất, thường gạo lứt.
Thành ngữ liên quan
  • Gạo lứt muối : món ăn đơn giản từ gạo lứt trộn muối rang, thường trong chế độ ăn kiêng.
    • Bữa sáng chỉ gạo lứt muối nhưng vẫn đủ chất. (Món ăn thanh đạm, bổ dưỡng.)